中央
HSK 6danh từ

中央 nghĩa là trung tâm

Pinyin
zhōng yāng
Tiếng Anh
centre; middlecentral authorities(of a state, party, etc)

中央 (phiên âm pinyin: zhōng yāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trung tâm". 中央 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 湖的中央有个亭子。 (giữa hồ có một cái đình)

Câu ví dụ

湖的中央有个亭子。

giữa hồ có một cái đình

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

中央 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

中央 có nghĩa là "trung tâm", thuộc loại danh từ.

中央 đọc như thế nào?

中央 phiên âm pinyin là "zhōng yāng".

中央 thuộc HSK mấy?

中央 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 中央 như thế nào?

Ví dụ: 湖的中央有个亭子。 — nghĩa là "giữa hồ có một cái đình".

Gặp lại 中央 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng