日本
日本 (phiên âm pinyin: Rìběn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhật Bản". Ví dụ: 很多中国游客喜欢去日本购物和旅游。 (Rất nhiều du khách Trung Quốc thích đến Nhật Bản mua sắm và du lịch.)
Giải nghĩa
Tên quốc gia Nhật Bản.
Câu ví dụ
很多中国游客喜欢去日本购物和旅游。
Cách dùng chi tiết
日本 là tên gọi của quốc gia Nhật Bản. Đây là một danh từ riêng, dùng để chỉ đất nước, con người, văn hóa hay các sản phẩm của Nhật Bản. Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường xuất hiện trong các chủ đề về du lịch, kinh tế, hoặc văn hóa đại chúng. "日" có nghĩa là mặt trời, "本" có nghĩa là gốc, nên 日本 có nghĩa là "gốc của mặt trời", ám chỉ đất nước mặt trời mọc.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
日本 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
日本 có nghĩa là "Nhật Bản", thuộc loại danh từ. Tên quốc gia Nhật Bản.
日本 đọc như thế nào?
日本 phiên âm pinyin là "Rìběn".
Đặt câu với 日本 như thế nào?
Ví dụ: 很多中国游客喜欢去日本购物和旅游。 — nghĩa là "Rất nhiều du khách Trung Quốc thích đến Nhật Bản mua sắm và du lịch.".
Gặp lại 日本 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng