印度
danh từquốc gia

印度 nghĩa là Ấn Độ

Pinyin
Yìndù

印度 (phiên âm pinyin: Yìndù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ấn Độ". Ví dụ: 印度是一个拥有悠久历史和灿烂文化的国家。 (Ấn Độ là một quốc gia có lịch sử lâu đời và văn hóa rực rỡ.)

Giải nghĩa

Tên gọi của đất nước Ấn Độ.

Câu ví dụ

印度是一个拥有悠久历史和灿烂文化的国家。

Ấn Độ là một quốc gia có lịch sử lâu đời và văn hóa rực rỡ.

Cách dùng chi tiết

印度 là tên gọi của Ấn Độ trong tiếng Trung. Đây là một danh từ chỉ địa danh. Khi nói về Ấn Độ, bạn sẽ dùng từ này. Các cụm từ phổ biến là "去印度" (đi Ấn Độ) hoặc "印度美食" (ẩm thực Ấn Độ).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

印度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

印度 có nghĩa là "Ấn Độ", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Ấn Độ.

印度 đọc như thế nào?

印度 phiên âm pinyin là "Yìndù".

Đặt câu với 印度 như thế nào?

Ví dụ: 印度是一个拥有悠久历史和灿烂文化的国家。 — nghĩa là "Ấn Độ là một quốc gia có lịch sử lâu đời và văn hóa rực rỡ.".

Gặp lại 印度 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng