Chủ đề · 50 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề quốc gia

50 từ thông dụng nhất về quốc gia, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề quốc gia gồm 50 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 1 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 中国 (zhōng guó) — trung quốc; 越南 (Yuènán) — Việt Nam; 日本 (Rìběn) — Nhật Bản; 韩国 (Hánguó) — Hàn Quốc; 朝鲜 (Cháoxiǎn) — Triều Tiên.

Danh sách từ vựng chủ đề quốc gia

  1. 中国中國zhōng guódanh từ riêngtrung quốc我去过中国旅游,那里的文化非常吸引人。
  2. 越南Yuènándanh từViệt Nam我的朋友是越南人,他很喜欢吃越南菜。
  3. 日本Rìběndanh từNhật Bản很多中国游客喜欢去日本购物和旅游。
  4. 韩国Hánguódanh từHàn Quốc我最近在看一部韩国电视剧,非常好看。
  5. 朝鲜Cháoxiǎndanh từTriều Tiên他学习了很多关于朝鲜的历史和文化。
  6. 泰国Tàiguódanh từThái Lan我今年要去泰国旅游,我很期待。
  7. 老挝Lǎowōdanh từLào老挝是一个美丽的东南亚国家。
  8. 柬埔寨Jiǎnpǔzhàidanh từCampuchia柬埔寨以其古老的寺庙而闻名。
  9. 缅甸Miǎndiàndanh từMyanmar我一直想去缅甸看看那里的佛塔。
  10. 印度Yìndùdanh từẤn Độ印度是一个拥有悠久历史和灿烂文化的国家。
  11. 马来西亚Mǎláixīyàdanh từMalaysia马来西亚是一个多元文化的国家。
  12. 新加坡Xīnjiāpōdanh từSingapore新加坡是一个干净又现代化的城市国家。
  13. 印度尼西亚Yìndùníxīyàdanh từIndonesia印度尼西亚有许多美丽的岛屿。
  14. 菲律宾Fēilǜbīndanh từPhilippines我计划明年去菲律宾旅游,那里有很多美丽的海滩。
  15. 澳大利亚Àodàlìyàdanh từÚc澳大利亚是一个非常大的国家,有许多独特的野生动物。
  16. 新西兰Xīnxīlándanh từNew Zealand新西兰以其壮丽的山脉和宁静的湖泊吸引着世界各地的游客。
  17. 美国Měiguódanh từHoa Kỳ (Mỹ)很多人梦想去美国留学或工作,体验不同的文化。
  18. 加拿大Jiānádàdanh từCanada加拿大以其友善的人民和美丽的自然风光而闻名。
  19. 墨西哥Mòxīgēdanh từMexico墨西哥的美食和古老的玛雅遗址吸引了众多游客。
  20. 巴西Bāxīdanh từBrazil巴西是南美洲最大的国家,以足球和桑巴闻名于世。
  21. 阿根廷Āgēntíngdanh từArgentina阿根廷以其探戈舞蹈和美味的牛肉而闻名。
  22. 智利Zhìlìdanh từChile我去过智利,那里的风景非常美丽。
  23. 秘鲁Bìlǔdanh từPeru秘鲁以其古老的印加文明而闻名于世。
  24. 哥伦比亚Gēlúnbǐyàdanh từColombia我一直想去哥伦比亚看看那里的咖啡种植园。
  25. 英国Yīngguódanh từAnh我的朋友正在英国留学,学习金融专业。
  26. 法国Fǎguódanh từPháp法国以其浪漫的文化和美味的食物吸引着游客。
  27. 德国Déguódanh từĐức德国的汽车制造业在世界上享有盛誉。
  28. 意大利Yìdàlìdanh từÝ我非常喜欢意大利面和披萨。
  29. 西班牙Xībānyádanh từTây Ban Nha西班牙的弗拉门戈舞蹈充满激情。
  30. 葡萄牙Pútáoyádanh từBồ Đào Nha我去过葡萄牙,那里的风景很美。
  31. 荷兰Hélándanh từHà Lan很多人喜欢去荷兰看郁金香。
  32. 瑞士Ruìshìdanh từThụy Sĩ瑞士以其美丽的阿尔卑斯山而闻名。
  33. 奥地利Àodìlìdanh từÁo维也纳是奥地利的首都,音乐氛围浓厚。
  34. 比利时Bǐlìshídanh từBỉ比利时以其巧克力和啤酒而闻名世界。
  35. 挪威Nuówēidanh từNa Uy挪威的峡湾景色非常壮观。
  36. 瑞典Ruìdiǎndanh từThụy Điển瑞典是斯堪的纳维亚半岛上的一个国家。
  37. 芬兰Fēnlándanh từPhần Lan芬兰有成千上万个湖泊,被称为“千湖之国”。
  38. 丹麦Dānmàidanh từĐan Mạch我一直想去丹麦看看童话里的世界。
  39. 希腊Xīlàdanh từHy Lạp古希腊文明对西方文化产生了深远影响。
  40. 波兰Bōlándanh từBa Lan我的一位朋友来自波兰,他很喜欢中国。
  41. 捷克Jiékèdanh từSéc (Czech)布拉格是捷克的首都,非常美丽。
  42. 匈牙利Xiōngyálìdanh từHungary匈牙利以其温泉和音乐而闻名于世。
  43. 俄罗斯Éluósīdanh từNga俄罗斯的冬天非常寒冷,但风景很美。
  44. 乌克兰Wūkèlándanh từUkraina乌克兰的向日葵田非常壮观。
  45. 土耳其Tǔ’ěrqídanh từThổ Nhĩ Kỳ土耳其横跨欧亚大陆,文化独特。
  46. 埃及Āijídanh từAi Cập我一直梦想着去埃及看看金字塔。
  47. 南非Nánfēidanh từNam Phi南非以其丰富的矿产资源而闻名于世。
  48. 摩洛哥Móluògēdanh từMorocco摩洛哥的马拉喀什是一个充满异域风情的城市。
  49. 阿尔及利亚Ā’ěrjílìyàdanh từAlgeria阿尔及利亚是非洲最大的国家之一。
  50. 尼日利亚Nírìlìyàdanh từNigeria尼日利亚是非洲人口最多的国家。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

中国zhōng guótrung quốc

中国 là tên gọi của quốc gia Trung Quốc. Đây là một danh từ riêng rất phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến địa lý, văn hóa, kinh tế hoặc du lịch. Khi nói về các quốc gia khác, Trung Quốc thường được nhắc đến như một điểm tham chiếu quan trọng. Một mẹo để nhớ là "中" nghĩa là trung tâm, "国" nghĩa là nước, nên Trung Quốc có nghĩa là "nước ở trung tâm" theo quan niệm lịch sử.

越南YuènánViệt Nam

越南 là tên gọi của quốc gia Việt Nam. Đây là một danh từ riêng, tương tự như 中国, được sử dụng rộng rãi khi nói về quốc gia, con người, văn hóa hoặc ẩm thực của Việt Nam. Khi người Trung Quốc nói về Việt Nam, họ thường dùng từ này. Một mẹo nhỏ là "越" là âm Hán Việt của chữ "Việt", và "南" nghĩa là phía Nam, nên 越南 có nghĩa là "nước Việt ở phía Nam".

日本RìběnNhật Bản

日本 là tên gọi của quốc gia Nhật Bản. Đây là một danh từ riêng, dùng để chỉ đất nước, con người, văn hóa hay các sản phẩm của Nhật Bản. Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường xuất hiện trong các chủ đề về du lịch, kinh tế, hoặc văn hóa đại chúng. "日" có nghĩa là mặt trời, "本" có nghĩa là gốc, nên 日本 có nghĩa là "gốc của mặt trời", ám chỉ đất nước mặt trời mọc.

韩国HánguóHàn Quốc

韩国 là tên gọi của quốc gia Hàn Quốc. Đây là một danh từ riêng, được dùng để chỉ đất nước, con người, văn hóa, âm nhạc, phim ảnh của Hàn Quốc. Trong các cuộc trò chuyện về giải trí hoặc văn hóa, 韩国 là một từ khóa rất quen thuộc. "韩" là tên gọi tắt của Hàn Quốc, và "国" là quốc gia. Một mẹo để nhớ là "Hàn" trong tiếng Việt cũng chỉ Hàn Quốc.

朝鲜CháoxiǎnTriều Tiên

朝鲜 là tên gọi của quốc gia Triều Tiên (Bắc Triều Tiên). Từ này được sử dụng để chỉ quốc gia này, thường trong các bối cảnh tin tức, chính trị hoặc lịch sử. Cần lưu ý rằng khi nói về bán đảo Triều Tiên nói chung hoặc cả hai miền Nam - Bắc, người ta có thể dùng "朝鲜半岛" (bán đảo Triều Tiên). "朝" có nghĩa là buổi sáng hoặc triều đại, "鲜" có nghĩa là tươi sống, nhưng trong tên quốc gia này, nó mang ý nghĩa lịch sử riêng.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề quốc gia trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 50 từ thông dụng nhất về quốc gia. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng quốc gia có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng quốc gia?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng