老挝
老挝 (phiên âm pinyin: Lǎowō) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Lào". Ví dụ: 老挝是一个美丽的东南亚国家。 (Lào là một quốc gia Đông Nam Á xinh đẹp.)
Giải nghĩa
Tên gọi của đất nước Lào.
Câu ví dụ
老挝是一个美丽的东南亚国家。
Cách dùng chi tiết
老挝 là tên gọi của đất nước Lào trong tiếng Trung. Tương tự như 泰国, đây là một danh từ chỉ địa danh. Khi nói về Lào, người ta thường dùng từ này. Bạn có thể nghe thấy các cụm như "去老挝" (đi Lào) hoặc "老挝人民" (người dân Lào).
Phân tích từng chữ
老lǎogià
挝—
Câu hỏi thường gặp
老挝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
老挝 có nghĩa là "Lào", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Lào.
老挝 đọc như thế nào?
老挝 phiên âm pinyin là "Lǎowō".
Đặt câu với 老挝 như thế nào?
Ví dụ: 老挝是一个美丽的东南亚国家。 — nghĩa là "Lào là một quốc gia Đông Nam Á xinh đẹp.".
Gặp lại 老挝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng