缅甸
缅甸 (phiên âm pinyin: Miǎndiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Myanmar". Ví dụ: 我一直想去缅甸看看那里的佛塔。 (Tôi luôn muốn đến Myanmar để xem những ngôi chùa ở đó.)
Giải nghĩa
Tên gọi của đất nước Myanmar.
Câu ví dụ
我一直想去缅甸看看那里的佛塔。
Cách dùng chi tiết
缅甸 là tên gọi của Myanmar (Miến Điện) trong tiếng Trung. Đây là một danh từ chỉ địa danh. Khi nói về Myanmar, bạn sẽ sử dụng từ này. Các cụm từ thường gặp là "去缅甸" (đi Myanmar) hoặc "缅甸的风景" (cảnh đẹp Myanmar).
Phân tích từng chữ
缅—
甸—
Câu hỏi thường gặp
缅甸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
缅甸 có nghĩa là "Myanmar", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Myanmar.
缅甸 đọc như thế nào?
缅甸 phiên âm pinyin là "Miǎndiàn".
Đặt câu với 缅甸 như thế nào?
Ví dụ: 我一直想去缅甸看看那里的佛塔。 — nghĩa là "Tôi luôn muốn đến Myanmar để xem những ngôi chùa ở đó.".
Gặp lại 缅甸 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng