练习練習 (phồn thể)
HSK 3danh từ, động từ

练习 nghĩa là tập luyện

Pinyin
liàn xí
Tiếng Anh
exerciseto practice; to exercise; to drill

练习 (phiên âm pinyin: liàn xí) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tập luyện". Dạng phồn thể viết là 練習. 练习 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 练习写文章。 (tập viết văn.)

Câu ví dụ

练习写文章。

tập viết văn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

练习 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

练习 có nghĩa là "tập luyện", thuộc loại danh từ, động từ.

练习 đọc như thế nào?

练习 phiên âm pinyin là "liàn xí".

练习 thuộc HSK mấy?

练习 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 练习 như thế nào?

Ví dụ: 练习写文章。 — nghĩa là "tập viết văn.".

Gặp lại 练习 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng