书籍書籍 (phồn thể)
HSK 6danh từ

书籍 nghĩa là sách

Pinyin
shū jí
Tiếng Anh
books; works; literature

书籍 (phiên âm pinyin: shū jí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sách". Dạng phồn thể viết là 書籍. 书籍 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

书籍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

书籍 có nghĩa là "sách", thuộc loại danh từ.

书籍 đọc như thế nào?

书籍 phiên âm pinyin là "shū jí".

书籍 thuộc HSK mấy?

书籍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 书籍 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng