书面書面 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ

书面 nghĩa là văn bản

Pinyin
shū miàn
Tiếng Anh
written; in written form; in writingbook cover

书面 (phiên âm pinyin: shū miàn) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "văn bản". Dạng phồn thể viết là 書面. 书面 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 书面通知。 (thông báo bằng văn bản.)

Câu ví dụ

书面通知。

thông báo bằng văn bản.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

书面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

书面 có nghĩa là "văn bản", thuộc loại tính từ, danh từ.

书面 đọc như thế nào?

书面 phiên âm pinyin là "shū miàn".

书面 thuộc HSK mấy?

书面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 书面 như thế nào?

Ví dụ: 书面通知。 — nghĩa là "thông báo bằng văn bản.".

Gặp lại 书面 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng