书店

书店 nghĩa là Hiệu sách

Pinyin
shū diàn

书店 (phiên âm pinyin: shū diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hiệu sách". Ví dụ: 我喜欢在周末去书店看书,有时也会买几本喜欢的。 (Tôi thích đến hiệu sách đọc sách vào cuối tuần, đôi khi cũng mua vài cuốn mình thích.)

Giải nghĩa

Nơi chuyên bán các loại sách.

Câu ví dụ

我喜欢在周末去书店看书,有时也会买几本喜欢的。

Tôi thích đến hiệu sách đọc sách vào cuối tuần, đôi khi cũng mua vài cuốn mình thích.

Cách dùng chi tiết

书店 là danh từ chỉ nơi chuyên bán sách. Đây là một từ rất quen thuộc với những người yêu sách. Người ta thường nói '去书店买书' (đi hiệu sách mua sách) hoặc '书店里很安静' (hiệu sách rất yên tĩnh). Nó khác với 商店 (cửa hàng nói chung) ở chỗ chỉ bán sách, và khác với 图书馆 (thư viện) là nơi mượn sách chứ không phải mua.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

书屋

Câu hỏi thường gặp

书店 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

书店 có nghĩa là "Hiệu sách", thuộc loại danh từ. Nơi chuyên bán các loại sách.

书店 đọc như thế nào?

书店 phiên âm pinyin là "shū diàn".

Đặt câu với 书店 như thế nào?

Ví dụ: 我喜欢在周末去书店看书,有时也会买几本喜欢的。 — nghĩa là "Tôi thích đến hiệu sách đọc sách vào cuối tuần, đôi khi cũng mua vài cuốn mình thích.".

Gặp lại 书店 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng