书房

书房 nghĩa là Phòng đọc sách

Pinyin
shūfáng

书房 (phiên âm pinyin: shūfáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Phòng đọc sách". Ví dụ: 爸爸的书房里摆满了各种各样的书籍,他很喜欢在那里工作。 (Phòng đọc sách của bố đầy ắp các loại sách khác nhau, ông rất thích làm việc ở đó.)

Giải nghĩa

Phòng dành cho việc đọc sách, học tập hoặc làm việc.

Câu ví dụ

爸爸的书房里摆满了各种各样的书籍,他很喜欢在那里工作。

Phòng đọc sách của bố đầy ắp các loại sách khác nhau, ông rất thích làm việc ở đó.

Cách dùng chi tiết

书房 là danh từ chỉ phòng đọc sách hoặc phòng làm việc tại nhà. Đây là không gian yên tĩnh để đọc sách, học tập hoặc làm việc. Các hoạt động thường diễn ra là 看书 (đọc sách), 学习 (học tập), 工作 (làm việc), 写作 (viết lách). Từ này gợi lên hình ảnh một nơi trang nghiêm và tập trung.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

工作室

Câu hỏi thường gặp

书房 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

书房 có nghĩa là "Phòng đọc sách", thuộc loại danh từ. Phòng dành cho việc đọc sách, học tập hoặc làm việc.

书房 đọc như thế nào?

书房 phiên âm pinyin là "shūfáng".

Đặt câu với 书房 như thế nào?

Ví dụ: 爸爸的书房里摆满了各种各样的书籍,他很喜欢在那里工作。 — nghĩa là "Phòng đọc sách của bố đầy ắp các loại sách khác nhau, ông rất thích làm việc ở đó.".

Gặp lại 书房 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng