生产生產 (phồn thể)
生产 (phiên âm pinyin: shēng chǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sản xuất". Dạng phồn thể viết là 生產. 生产 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 生产基金。 (Quỹ sản xuất)
Câu ví dụ
生产基金。
Phân tích từng chữ
生—
产—
Câu hỏi thường gặp
生产 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
生产 có nghĩa là "sản xuất", thuộc loại động từ.
生产 đọc như thế nào?
生产 phiên âm pinyin là "shēng chǎn".
生产 thuộc HSK mấy?
生产 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 生产 như thế nào?
Ví dụ: 生产基金。 — nghĩa là "Quỹ sản xuất".
Gặp lại 生产 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng