产业產業 (phồn thể)
产业 (phiên âm pinyin: chǎn yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sản nghiệp". Dạng phồn thể viết là 產業. 产业 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 产业工人。 (công nhân công nghiệp.)
Câu ví dụ
产业工人。
Phân tích từng chữ
产—
业—
Câu hỏi thường gặp
产业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
产业 có nghĩa là "sản nghiệp", thuộc loại danh từ.
产业 đọc như thế nào?
产业 phiên âm pinyin là "chǎn yè".
产业 thuộc HSK mấy?
产业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 产业 như thế nào?
Ví dụ: 产业工人。 — nghĩa là "công nhân công nghiệp.".
Gặp lại 产业 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng