父亲 (phiên âm pinyin: fù qīn, fù qin) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cha, bố". Dạng phồn thể viết là 父親. 父亲 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我的父亲是一位非常慈祥的老人。 (Cha tôi là một người rất hiền từ.)
Giải nghĩa
Người cha, dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Câu ví dụ
我的父亲是一位非常慈祥的老人。
Cách dùng chi tiết
父亲 là từ dùng để chỉ người cha, mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với '爸爸'. Trong các văn bản chính thức, thư từ hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi không thân thiết, người ta thường dùng '父亲'. Nó nhấn mạnh vai trò và vị trí của người cha trong gia đình.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
父亲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
父亲 có nghĩa là "cha, bố", thuộc loại danh từ. Người cha, dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
父亲 đọc như thế nào?
父亲 phiên âm pinyin là "fù qīn, fù qin".
父亲 thuộc HSK mấy?
父亲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 父亲 như thế nào?
Ví dụ: 我的父亲是一位非常慈祥的老人。 — nghĩa là "Cha tôi là một người rất hiền từ.".
Gặp lại 父亲 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng