亲戚親戚 (phồn thể)
HSK 4danh từ

亲戚 nghĩa là họ hàng

Pinyin
qīn qi
Tiếng Anh
relatives; relations; family

亲戚 (phiên âm pinyin: qīn qi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "họ hàng". Dạng phồn thể viết là 親戚. 亲戚 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我在北京的亲戚不多,只有一个表姐。 (người thân của tôi ở Bắc Kinh không nhiều, chỉ có một người chị họ.)

Câu ví dụ

我在北京的亲戚不多,只有一个表姐。

người thân của tôi ở Bắc Kinh không nhiều, chỉ có một người chị họ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

亲戚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

亲戚 có nghĩa là "họ hàng", thuộc loại danh từ.

亲戚 đọc như thế nào?

亲戚 phiên âm pinyin là "qīn qi".

亲戚 thuộc HSK mấy?

亲戚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 亲戚 như thế nào?

Ví dụ: 我在北京的亲戚不多,只有一个表姐。 — nghĩa là "người thân của tôi ở Bắc Kinh không nhiều, chỉ có một người chị họ.".

Gặp lại 亲戚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng