亲密親密 (phồn thể)
HSK 6tính từ

亲密 nghĩa là thân mật, gần gũi

Pinyin
qīn mì
Tiếng Anh
close; intimate

亲密 (phiên âm pinyin: qīn mì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thân mật, gần gũi". Dạng phồn thể viết là 親密. 亲密 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

亲密 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

亲密 có nghĩa là "thân mật, gần gũi", thuộc loại tính từ.

亲密 đọc như thế nào?

亲密 phiên âm pinyin là "qīn mì".

亲密 thuộc HSK mấy?

亲密 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 亲密 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng