亲热親熱 (phồn thể)
亲热 (phiên âm pinyin: qīn rè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thaân mật, nồng nhiệt". Dạng phồn thể viết là 親熱. 亲热 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大伙儿就像久别重逢的亲人一样,亲热极了。 (mọi người như người thân lâu ngày gặp lại nhau, vô cùng thân thiết.)
Câu ví dụ
大伙儿就像久别重逢的亲人一样,亲热极了。
Phân tích từng chữ
亲—
热rènóngCâu hỏi thường gặp
亲热 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
亲热 có nghĩa là "thaân mật, nồng nhiệt", thuộc loại tính từ.
亲热 đọc như thế nào?
亲热 phiên âm pinyin là "qīn rè".
亲热 thuộc HSK mấy?
亲热 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 亲热 như thế nào?
Ví dụ: 大伙儿就像久别重逢的亲人一样,亲热极了。 — nghĩa là "mọi người như người thân lâu ngày gặp lại nhau, vô cùng thân thiết.".
Gặp lại 亲热 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng