亲自親自 (phồn thể)
HSK 5trạng từ

亲自 nghĩa là đích thân, tự mình

Pinyin
qīn zì
Tiếng Anh
personally; in person; firsthand

亲自 (phiên âm pinyin: qīn zì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đích thân, tự mình". Dạng phồn thể viết là 親自. 亲自 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 库房的门总是由他亲自开关,别人从来不经手。 (cửa kho thường do anh ấy tự tay đóng mở , xưa nay người khác không mó tay vào.)

Câu ví dụ

库房的门总是由他亲自开关,别人从来不经手。

cửa kho thường do anh ấy tự tay đóng mở , xưa nay người khác không mó tay vào.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

亲自 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

亲自 có nghĩa là "đích thân, tự mình", thuộc loại trạng từ.

亲自 đọc như thế nào?

亲自 phiên âm pinyin là "qīn zì".

亲自 thuộc HSK mấy?

亲自 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 亲自 như thế nào?

Ví dụ: 库房的门总是由他亲自开关,别人从来不经手。 — nghĩa là "cửa kho thường do anh ấy tự tay đóng mở , xưa nay người khác không mó tay vào.".

Gặp lại 亲自 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng