既然
既然 (phiên âm pinyin: jì rán) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đã…thì….". 既然 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 既然知道做错了,就应当赶快纠正。 (đã biết làm sai thì phải nhanh chóng sửa chữa.)
Câu ví dụ
既然知道做错了,就应当赶快纠正。
Phân tích từng chữ
既—
然—
Câu hỏi thường gặp
既然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
既然 có nghĩa là "đã…thì….", thuộc loại liên từ.
既然 đọc như thế nào?
既然 phiên âm pinyin là "jì rán".
既然 thuộc HSK mấy?
既然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 既然 như thế nào?
Ví dụ: 既然知道做错了,就应当赶快纠正。 — nghĩa là "đã biết làm sai thì phải nhanh chóng sửa chữa.".
Gặp lại 既然 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng