自然
HSK 4tính từ

自然 nghĩa là tự nhiên

Pinyin
zì rán
Tiếng Anh
naturalnormal; ordinary; spontaneous; in the course of eventsnatural world

自然 (phiên âm pinyin: zì rán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tự nhiên". 自然 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 只要认真学习,自然会取得好成绩。 (chỉ cần chịu khó học hành, đương nhiên sẽ đạt được thành tích tốt.)

Câu ví dụ

只要认真学习,自然会取得好成绩。

chỉ cần chịu khó học hành, đương nhiên sẽ đạt được thành tích tốt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

自然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

自然 có nghĩa là "tự nhiên", thuộc loại tính từ.

自然 đọc như thế nào?

自然 phiên âm pinyin là "zì rán".

自然 thuộc HSK mấy?

自然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 自然 như thế nào?

Ví dụ: 只要认真学习,自然会取得好成绩。 — nghĩa là "chỉ cần chịu khó học hành, đương nhiên sẽ đạt được thành tích tốt.".

Gặp lại 自然 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng