起来起來 (phồn thể)
HSK 3động từ

起来 nghĩa là lên, dậy

Pinyin
qǐ lái, qǐ lai
Tiếng Anh
to get up; to rise; to arise(common directional complement)

起来 (phiên âm pinyin: qǐ lái, qǐ lai) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lên, dậy". Dạng phồn thể viết là 起來. 起来 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 一句话把屋子里的人都引得笑起来。 (một câu nói làm cho mọi người trong phòng cười ồ lên.)

Câu ví dụ

一句话把屋子里的人都引得笑起来。

một câu nói làm cho mọi người trong phòng cười ồ lên.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

起来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

起来 có nghĩa là "lên, dậy", thuộc loại động từ.

起来 đọc như thế nào?

起来 phiên âm pinyin là "qǐ lái, qǐ lai".

起来 thuộc HSK mấy?

起来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 起来 như thế nào?

Ví dụ: 一句话把屋子里的人都引得笑起来。 — nghĩa là "một câu nói làm cho mọi người trong phòng cười ồ lên.".

Gặp lại 起来 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng