原来原來 (phồn thể)
HSK 4tính từ, trạng từ

原来 nghĩa là lúc đầu, vốn, vốn dĩ

Pinyin
yuán lái
Tiếng Anh
original; formeradverb originally; formerly; at firstadverb as a matter of fact; as it turns out; actually

原来 (phiên âm pinyin: yuán lái) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lúc đầu, vốn, vốn dĩ". Dạng phồn thể viết là 原來. 原来 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我说夜里怎么这么冷,原来是下雪了。 (tôi cứ bảo ban đêm sau mà lạnh thế, thì ra tuyết đã rơi.)

Câu ví dụ

我说夜里怎么这么冷,原来是下雪了。

tôi cứ bảo ban đêm sau mà lạnh thế, thì ra tuyết đã rơi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

原来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

原来 có nghĩa là "lúc đầu, vốn, vốn dĩ", thuộc loại tính từ, trạng từ.

原来 đọc như thế nào?

原来 phiên âm pinyin là "yuán lái".

原来 thuộc HSK mấy?

原来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 原来 như thế nào?

Ví dụ: 我说夜里怎么这么冷,原来是下雪了。 — nghĩa là "tôi cứ bảo ban đêm sau mà lạnh thế, thì ra tuyết đã rơi.".

Gặp lại 原来 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng