交代
HSK 6động từ

交代 nghĩa là bàn giao, dặn dò, nhắn nhủ

Pinyin
jiāo dài
Tiếng Anh
to hand over; to explain; to make clear; to brief; to tell; to account for; to justify oneself; to confess; to finish; to complete

交代 (phiên âm pinyin: jiāo dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bàn giao, dặn dò, nhắn nhủ". 交代 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 政委一再交代我们要照顾群众利益。 (chính uỷ nhiều lần dặn dò chúng tôi phải chú ý đến lợi ích của quần chúng.)

Câu ví dụ

政委一再交代我们要照顾群众利益。

chính uỷ nhiều lần dặn dò chúng tôi phải chú ý đến lợi ích của quần chúng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

交代 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

交代 có nghĩa là "bàn giao, dặn dò, nhắn nhủ", thuộc loại động từ.

交代 đọc như thế nào?

交代 phiên âm pinyin là "jiāo dài".

交代 thuộc HSK mấy?

交代 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 交代 như thế nào?

Ví dụ: 政委一再交代我们要照顾群众利益。 — nghĩa là "chính uỷ nhiều lần dặn dò chúng tôi phải chú ý đến lợi ích của quần chúng.".

Gặp lại 交代 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng