代理
HSK 6động từ
代理 nghĩa là đại lý
- Pinyin
- dài lǐ
- Tiếng Anh
- to act on behalf of sb. in a responsible positionto act as agent (or proxy, procurator)
代理 (phiên âm pinyin: dài lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đại lý". 代理 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 代理厂长 (quyền xưởng trưởng.)
Câu ví dụ
代理厂长
Phân tích từng chữ
代—
理—
Câu hỏi thường gặp
代理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
代理 có nghĩa là "đại lý", thuộc loại động từ.
代理 đọc như thế nào?
代理 phiên âm pinyin là "dài lǐ".
代理 thuộc HSK mấy?
代理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 代理 như thế nào?
Ví dụ: 代理厂长 — nghĩa là "quyền xưởng trưởng.".
Gặp lại 代理 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng