历代歷代 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ

历代 nghĩa là các triều đại

Pinyin
lì dài
Tiếng Anh
successive dynasties, past dynastieshistorical

历代 (phiên âm pinyin: lì dài) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "các triều đại". Dạng phồn thể viết là 歷代. 历代 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这里的珍珠养殖业历代不衰。 (nghề nuôi trai ở nơi này qua nhiều thời kỳ cũng không bị suy yếu.)

Câu ví dụ

这里的珍珠养殖业历代不衰。

nghề nuôi trai ở nơi này qua nhiều thời kỳ cũng không bị suy yếu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

历代 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

历代 có nghĩa là "các triều đại", thuộc loại danh từ, tính từ.

历代 đọc như thế nào?

历代 phiên âm pinyin là "lì dài".

历代 thuộc HSK mấy?

历代 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 历代 như thế nào?

Ví dụ: 这里的珍珠养殖业历代不衰。 — nghĩa là "nghề nuôi trai ở nơi này qua nhiều thời kỳ cũng không bị suy yếu.".

Gặp lại 历代 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng