以及
以及 (phiên âm pinyin: yǐ jí) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "và". 以及 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 院子里种着大丽花、矢车菊、夹竹桃以及其他的花木。 (trong sân trồng hoa thược dược, trúc đào và các loại hoa cỏ khác.)
Câu ví dụ
院子里种着大丽花、矢车菊、夹竹桃以及其他的花木。
Phân tích từng chữ
以yǐvới
及—
Câu hỏi thường gặp
以及 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
以及 có nghĩa là "và", thuộc loại liên từ.
以及 đọc như thế nào?
以及 phiên âm pinyin là "yǐ jí".
以及 thuộc HSK mấy?
以及 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 以及 như thế nào?
Ví dụ: 院子里种着大丽花、矢车菊、夹竹桃以及其他的花木。 — nghĩa là "trong sân trồng hoa thược dược, trúc đào và các loại hoa cỏ khác.".
Gặp lại 以及 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng