以来以來 (phồn thể)
HSK 5trạng từ, liên từ
以来 nghĩa là đến nay, trước nay
- Pinyin
- yǐ lái
- Tiếng Anh
- sinceabove; overfrom a till now
以来 (phiên âm pinyin: yǐ lái) là trạng từ, liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đến nay, trước nay". Dạng phồn thể viết là 以來. 以来 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 自古以来 (từ xưa đến nay)
Câu ví dụ
自古以来
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
以来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
以来 có nghĩa là "đến nay, trước nay", thuộc loại trạng từ, liên từ.
以来 đọc như thế nào?
以来 phiên âm pinyin là "yǐ lái".
以来 thuộc HSK mấy?
以来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 以来 như thế nào?
Ví dụ: 自古以来 — nghĩa là "từ xưa đến nay".
Gặp lại 以来 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng