以前
HSK 3số từ

以前 nghĩa là trước

Pinyin
yǐ qián
Tiếng Anh
before; formerly; previously; ago(in time)

以前 (phiên âm pinyin: yǐ qián) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước". 以前 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 以前他是个学生。 (trước kia anh ấy là học sinh.)

Câu ví dụ

以前他是个学生。

trước kia anh ấy là học sinh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

以前 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

以前 có nghĩa là "trước", thuộc loại số từ.

以前 đọc như thế nào?

以前 phiên âm pinyin là "yǐ qián".

以前 thuộc HSK mấy?

以前 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 以前 như thế nào?

Ví dụ: 以前他是个学生。 — nghĩa là "trước kia anh ấy là học sinh.".

Gặp lại 以前 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng