会晤會晤 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

会晤 nghĩa là gặp gỡ, gặp mặt

Pinyin
hùi wù
Tiếng Anh
to meetmeeting, conference

会晤 (phiên âm pinyin: hùi wù) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gặp gỡ, gặp mặt". Dạng phồn thể viết là 會晤. 会晤 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 会晤当地知名人士。 (gặp mặt nhân sĩ trí thức địa phương.)

Câu ví dụ

会晤当地知名人士。

gặp mặt nhân sĩ trí thức địa phương.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

会晤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

会晤 có nghĩa là "gặp gỡ, gặp mặt", thuộc loại động từ, danh từ.

会晤 đọc như thế nào?

会晤 phiên âm pinyin là "hùi wù".

会晤 thuộc HSK mấy?

会晤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 会晤 như thế nào?

Ví dụ: 会晤当地知名人士。 — nghĩa là "gặp mặt nhân sĩ trí thức địa phương.".

Gặp lại 会晤 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng