大方
大方 (phiên âm pinyin: dà fāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hào phóng". 大方 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这种布的颜色和花样看着很大方。 (loại vải này màu sắc và kiểu hoa rất trang nhã.)
Câu ví dụ
这种布的颜色和花样看着很大方。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
大方 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
大方 có nghĩa là "hào phóng", thuộc loại danh từ.
大方 đọc như thế nào?
大方 phiên âm pinyin là "dà fāng".
大方 thuộc HSK mấy?
大方 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 大方 như thế nào?
Ví dụ: 这种布的颜色和花样看着很大方。 — nghĩa là "loại vải này màu sắc và kiểu hoa rất trang nhã.".
Gặp lại 大方 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng