大厦大廈 (phồn thể)
HSK 5danh từ

大厦 nghĩa là tòa nhà

Pinyin
dà shà
Tiếng Anh
large building; edifice; mansionM: 座

大厦 (phiên âm pinyin: dà shà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tòa nhà". Dạng phồn thể viết là 大廈. 大厦 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

大厦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

大厦 có nghĩa là "tòa nhà", thuộc loại danh từ.

大厦 đọc như thế nào?

大厦 phiên âm pinyin là "dà shà".

大厦 thuộc HSK mấy?

大厦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 大厦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng