侦探偵探 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

侦探 nghĩa là trinh thám

Pinyin
zhēn tàn
Tiếng Anh
to do detective workdetective; spy

侦探 (phiên âm pinyin: zhēn tàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trinh thám". Dạng phồn thể viết là 偵探. 侦探 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 侦探小说 (tiểu thuyết trinh thám.)

Câu ví dụ

侦探小说

tiểu thuyết trinh thám.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

侦探 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

侦探 có nghĩa là "trinh thám", thuộc loại động từ, danh từ.

侦探 đọc như thế nào?

侦探 phiên âm pinyin là "zhēn tàn".

侦探 thuộc HSK mấy?

侦探 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 侦探 như thế nào?

Ví dụ: 侦探小说 — nghĩa là "tiểu thuyết trinh thám.".

Gặp lại 侦探 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng