勘探
HSK 6động từ
勘探 nghĩa là khảo sát, trinh sát, do thám
- Pinyin
- kān tàn
- Tiếng Anh
- to explore; to prospect; to reconnoitre; to prove
勘探 (phiên âm pinyin: kān tàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khảo sát, trinh sát, do thám". 勘探 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
勘—
探—
Câu hỏi thường gặp
勘探 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
勘探 có nghĩa là "khảo sát, trinh sát, do thám", thuộc loại động từ.
勘探 đọc như thế nào?
勘探 phiên âm pinyin là "kān tàn".
勘探 thuộc HSK mấy?
勘探 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 勘探 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng