探测探測 (phồn thể)
HSK 6động từ

探测 nghĩa là thăm dò

Pinyin
tàn cè
Tiếng Anh
to probe; to survey; to search; to sound

探测 (phiên âm pinyin: tàn cè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thăm dò". Dạng phồn thể viết là 探測. 探测 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 探测对方心里的秘密。 (thăm dò bí mật tâm lý của đối phương.)

Câu ví dụ

探测对方心里的秘密。

thăm dò bí mật tâm lý của đối phương.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

探测 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

探测 có nghĩa là "thăm dò", thuộc loại động từ.

探测 đọc như thế nào?

探测 phiên âm pinyin là "tàn cè".

探测 thuộc HSK mấy?

探测 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 探测 như thế nào?

Ví dụ: 探测对方心里的秘密。 — nghĩa là "thăm dò bí mật tâm lý của đối phương.".

Gặp lại 探测 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng