滞留滯留 (phồn thể)
滞留 nghĩa là ngưng lại, dừng lại
- Pinyin
- zhì liú
- Tiếng Anh
- be detainedbe held upremain at a standstill
滞留 (phiên âm pinyin: zhì liú) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngưng lại, dừng lại". Dạng phồn thể viết là 滯留. 滞留 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 滞留一夜 (ngưng lại một đêm)
Câu ví dụ
滞留一夜
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
滞留 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
滞留 có nghĩa là "ngưng lại, dừng lại".
滞留 đọc như thế nào?
滞留 phiên âm pinyin là "zhì liú".
滞留 thuộc HSK mấy?
滞留 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 滞留 như thế nào?
Ví dụ: 滞留一夜 — nghĩa là "ngưng lại một đêm".
Gặp lại 滞留 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng