儒家
HSK 6danh từ riêng
儒家 nghĩa là Nho giáo, trường phái Khổng Tử
- Pinyin
- rú jiā
- Tiếng Anh
- Confucian School, Confucianism
儒家 (phiên âm pinyin: rú jiā) là danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nho giáo, trường phái Khổng Tử". 儒家 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
儒家 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
儒家 có nghĩa là "Nho giáo, trường phái Khổng Tử", thuộc loại danh từ riêng.
儒家 đọc như thế nào?
儒家 phiên âm pinyin là "rú jiā".
儒家 thuộc HSK mấy?
儒家 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 儒家 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng