人家
HSK 6đại từ
人家 nghĩa là những người khác
- Pinyin
- rén jiā, rén jia
- Tiếng Anh
- he, she, it(a person or persons other than the speaker or hearer)
人家 (phiên âm pinyin: rén jiā, rén jia) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "những người khác". 人家 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人家是人,我也是人,我就学不会? (người ta là người, tôi cũng là người, sao tôi lại không học được chớ?)
Câu ví dụ
人家是人,我也是人,我就学不会?
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
人家 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
人家 có nghĩa là "những người khác", thuộc loại đại từ.
人家 đọc như thế nào?
人家 phiên âm pinyin là "rén jiā, rén jia".
人家 thuộc HSK mấy?
人家 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 人家 như thế nào?
Ví dụ: 人家是人,我也是人,我就学不会? — nghĩa là "người ta là người, tôi cũng là người, sao tôi lại không học được chớ?".
Gặp lại 人家 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng