家乡 (phiên âm pinyin: jiā xiāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quê nhà". Dạng phồn thể viết là 家鄉. 家乡 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 虽然我在大城市工作,但我一直很想念我的家乡。 (Mặc dù tôi làm việc ở thành phố lớn, nhưng tôi luôn rất nhớ quê hương mình.)
Giải nghĩa
Nơi mình sinh ra và lớn lên, quê quán.
Câu ví dụ
虽然我在大城市工作,但我一直很想念我的家乡。
Lưu 家乡 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
家乡 là danh từ chỉ nơi mình sinh ra và lớn lên, quê quán. Đây là một từ mang nhiều tình cảm, gợi nhớ về cội nguồn. Người ta thường nói '回到家乡' (huídào jiāxiāng - trở về quê hương) hoặc '家乡的美食' (jiāxiāng de měishí - đặc sản quê hương).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
家乡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
家乡 đọc như thế nào?
家乡 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 家乡 như thế nào?
Gặp lại 家乡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng