家庭 nghĩa là gia đình
- Pinyin
- jiā tíng
- Tiếng Anh
- family, household(often opposed to "individuals", "society", or "the nation")
家庭 (phiên âm pinyin: jiā tíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gia đình". 家庭 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我的家庭非常幸福美满。 (Gia đình tôi rất hạnh phúc và trọn vẹn.)
Giải nghĩa
Nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân sống chung.
Câu ví dụ
我的家庭非常幸福美满。
Lưu 家庭 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
家庭 là một danh từ chỉ gia đình, bao gồm những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân sống chung với nhau. Nó mang ý nghĩa rộng hơn là chỉ một nhóm người sống chung. Cụm từ thường gặp là 和睦的家庭 (hé mù de jiā tíng) nghĩa là gia đình hòa thuận. Bạn cũng có thể nói về “家庭成员” (jiā tíng chéng yuán) là các thành viên trong gia đình.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
家庭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
家庭 đọc như thế nào?
家庭 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 家庭 như thế nào?
Gặp lại 家庭 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng