家属家屬 (phồn thể)
HSK 6danh từ

家属 nghĩa là người nhà

Pinyin
jiā shǔ
Tiếng Anh
family members; family dependents

家属 (phiên âm pinyin: jiā shǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người nhà". Dạng phồn thể viết là 家屬. 家属 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

家属 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

家属 có nghĩa là "người nhà", thuộc loại danh từ.

家属 đọc như thế nào?

家属 phiên âm pinyin là "jiā shǔ".

家属 thuộc HSK mấy?

家属 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 家属 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng