满滿 (phồn thể)
HSK 4tính từ, danh từ riêng, động từ
满 nghĩa là đầy
- Pinyin
- mǎn
- Hán-Việt
- mãn
- Tiếng Anh
- full; complete; satisfiedentirely; whollyManchusto fill
满 (phiên âm pinyin: mǎn) là tính từ, danh từ riêng, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầy". Âm Hán-Việt của 满 là "mãn". Dạng phồn thể viết là 滿. 满 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 会场里人都满了。 (trên hội trường đã đầy người.)
Câu ví dụ
会场里人都满了。
Câu hỏi thường gặp
满 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
满 có nghĩa là "đầy", thuộc loại tính từ, danh từ riêng, động từ.
满 đọc như thế nào?
满 phiên âm pinyin là "mǎn", âm Hán-Việt là "mãn".
满 thuộc HSK mấy?
满 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 满 như thế nào?
Ví dụ: 会场里人都满了。 — nghĩa là "trên hội trường đã đầy người.".
Gặp lại 满 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng