先进先進 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ

先进 nghĩa là tiên tiến

Pinyin
xiān jìn
Tiếng Anh
advanced, state-of-the-art

先进 (phiên âm pinyin: xiān jìn) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiên tiến". Dạng phồn thể viết là 先進. 先进 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 先进工作者。 (lao động tiên tiến.)

Câu ví dụ

先进工作者。

lao động tiên tiến.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

先进 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

先进 có nghĩa là "tiên tiến", thuộc loại tính từ vị ngữ.

先进 đọc như thế nào?

先进 phiên âm pinyin là "xiān jìn".

先进 thuộc HSK mấy?

先进 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 先进 như thế nào?

Ví dụ: 先进工作者。 — nghĩa là "lao động tiên tiến.".

Gặp lại 先进 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng