原先
HSK 6trạng từ

原先 nghĩa là trước kia, ban đầu

Pinyin
yuán xiān
Tiếng Anh
originally; at first; former; original

原先 (phiên âm pinyin: yuán xiān) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước kia, ban đầu". 原先 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他原先是个文盲,现在已经成了业余作家。 (anh ấy trước kia là người mù chữ, bây giờ đã trở thành nhà văn nghiệp dư.)

Câu ví dụ

他原先是个文盲,现在已经成了业余作家。

anh ấy trước kia là người mù chữ, bây giờ đã trở thành nhà văn nghiệp dư.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

原先 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

原先 có nghĩa là "trước kia, ban đầu", thuộc loại trạng từ.

原先 đọc như thế nào?

原先 phiên âm pinyin là "yuán xiān".

原先 thuộc HSK mấy?

原先 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 原先 như thế nào?

Ví dụ: 他原先是个文盲,现在已经成了业余作家。 — nghĩa là "anh ấy trước kia là người mù chữ, bây giờ đã trở thành nhà văn nghiệp dư.".

Gặp lại 原先 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng