先前
先前 (phiên âm pinyin: xiān qián) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước, trước kia". 先前 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我们煤矿的机械化程度比先前高多了。 (trình độ cơ giới hoá của mỏ than chúng tôi cao hơn trước nhiều.)
Câu ví dụ
我们煤矿的机械化程度比先前高多了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
先前 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
先前 có nghĩa là "trước, trước kia".
先前 đọc như thế nào?
先前 phiên âm pinyin là "xiān qián".
先前 thuộc HSK mấy?
先前 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 先前 như thế nào?
Ví dụ: 我们煤矿的机械化程度比先前高多了。 — nghĩa là "trình độ cơ giới hoá của mỏ than chúng tôi cao hơn trước nhiều.".
Gặp lại 先前 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng