制度
HSK 5danh từ

制度 nghĩa là chế độ

Pinyin
zhì dù
Tiếng Anh
system; institution; rules

制度 (phiên âm pinyin: zhì dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chế độ". 制度 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 社会主义制度。 (chế độ xã hội chủ nghĩa.)

Câu ví dụ

社会主义制度。

chế độ xã hội chủ nghĩa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

制度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

制度 có nghĩa là "chế độ", thuộc loại danh từ.

制度 đọc như thế nào?

制度 phiên âm pinyin là "zhì dù".

制度 thuộc HSK mấy?

制度 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 制度 như thế nào?

Ví dụ: 社会主义制度。 — nghĩa là "chế độ xã hội chủ nghĩa.".

Gặp lại 制度 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng