制定
HSK 5động từ

制定 nghĩa là chế định, lập ra

Pinyin
zhì dìng
Tiếng Anh
to formulate; to draft; to institute; to establish

制定 (phiên âm pinyin: zhì dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chế định, lập ra". 制定 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 制定学习计划。 (lập kế hoạch học tập)

Câu ví dụ

制定学习计划。

lập kế hoạch học tập

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

制定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

制定 có nghĩa là "chế định, lập ra", thuộc loại động từ.

制定 đọc như thế nào?

制定 phiên âm pinyin là "zhì dìng".

制定 thuộc HSK mấy?

制定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 制定 như thế nào?

Ví dụ: 制定学习计划。 — nghĩa là "lập kế hoạch học tập".

Gặp lại 制定 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng