衣服 (phiên âm pinyin: yī fu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quần áo". 衣服 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 今天天气很冷,你要多穿点衣服。 (Hôm nay trời rất lạnh, bạn phải mặc thêm quần áo.)
Giải nghĩa
Trang phục mặc trên người.
Câu ví dụ
今天天气很冷,你要多穿点衣服。
Cách dùng chi tiết
衣服 là danh từ chung chỉ quần áo, mọi thứ chúng ta mặc lên người. Đây là một từ rất cơ bản và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ hay gặp là '穿衣服' (mặc quần áo) hoặc '买衣服' (mua quần áo). Nó bao gồm tất cả các loại trang phục khác như áo, quần, váy.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
衣物
Câu hỏi thường gặp
衣服 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
衣服 có nghĩa là "quần áo", thuộc loại danh từ. Trang phục mặc trên người.
衣服 đọc như thế nào?
衣服 phiên âm pinyin là "yī fu".
衣服 thuộc HSK mấy?
衣服 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 衣服 như thế nào?
Ví dụ: 今天天气很冷,你要多穿点衣服。 — nghĩa là "Hôm nay trời rất lạnh, bạn phải mặc thêm quần áo.".
Gặp lại 衣服 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng