同时同時 (phồn thể)
HSK 4trạng từ
同时 nghĩa là đồng thời
- Pinyin
- tóng shí
- Tiếng Anh
- simultaneously; at the same time; concurrently; meanwhilesynchronicallymoreover; besides; furthermore
同时 (phiên âm pinyin: tóng shí) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồng thời". Dạng phồn thể viết là 同時. 同时 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这是非常重要的任务,同时也是十分艰巨的任务。 (đây là nhiệm vụ vô cùng quan trọng.)
Câu ví dụ
这是非常重要的任务,同时也是十分艰巨的任务。
Phân tích từng chữ
同—
时—
Câu hỏi thường gặp
同时 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
同时 có nghĩa là "đồng thời", thuộc loại trạng từ.
同时 đọc như thế nào?
同时 phiên âm pinyin là "tóng shí".
同时 thuộc HSK mấy?
同时 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 同时 như thế nào?
Ví dụ: 这是非常重要的任务,同时也是十分艰巨的任务。 — nghĩa là "đây là nhiệm vụ vô cùng quan trọng.".
Gặp lại 同时 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng