同情 (phiên âm pinyin: tóng qíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồng tình, thông cảm". 同情 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他在青少年时期就十分同情被压迫的劳苦大众。 (thời niên thiếu ông ấy rất thông cảm với quần chúng lao khổ bị áp bức.)
Giải nghĩa
Chia sẻ, cảm thông với nỗi đau hoặc khó khăn của người khác.
Câu ví dụ
他在青少年时期就十分同情被压迫的劳苦大众。
Cách dùng chi tiết
同情 là động từ thể hiện sự chia sẻ, cảm thông với nỗi đau, sự bất hạnh của người khác. Người bản ngữ thường dùng cụm từ '表示同情' (bày tỏ sự đồng cảm) hoặc '同情心' (lòng trắc ẩn). Khi muốn nói về việc đồng cảm với ai đó, ta dùng '同情 + [người/sự vật]'. Nó khác với '关心' (quan tâm) ở chỗ '同情' nhấn mạnh vào việc chia sẻ nỗi buồn, khó khăn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
同情 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
同情 đọc như thế nào?
同情 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 同情 như thế nào?
Gặp lại 同情 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng