海关 (phiên âm pinyin: hǎi guān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hải quan". Dạng phồn thể viết là 海關. 海关 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 过海关时,请出示您的护照。 (Khi qua hải quan, vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.)
Giải nghĩa
Cơ quan kiểm soát hàng hóa, hành khách qua biên giới.
Câu ví dụ
过海关时,请出示您的护照。
Cách dùng chi tiết
海关 là cơ quan chịu trách nhiệm kiểm soát hàng hóa và hành khách ra vào biên giới quốc gia. Khi đi du lịch quốc tế, bạn sẽ phải làm thủ tục với hải quan. Cụm từ thường gặp là "过海关" (qua hải quan). Hãy nhớ chuẩn bị sẵn giấy tờ cần thiết khi đến quầy hải quan.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
海关 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
海关 có nghĩa là "hải quan", thuộc loại danh từ. Cơ quan kiểm soát hàng hóa, hành khách qua biên giới.
海关 đọc như thế nào?
海关 phiên âm pinyin là "hǎi guān".
海关 thuộc HSK mấy?
海关 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 海关 như thế nào?
Ví dụ: 过海关时,请出示您的护照。 — nghĩa là "Khi qua hải quan, vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn.".
Gặp lại 海关 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng